cape lobster

cape lobster

A Cape lobster crawls across the sandy ocean floor near a rocky reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm hùm mũi Hảo Vọng: "cape lobster" một loại tôm hùm nhỏ, nguồn gốc từ vùng biển phía nam châu Phi, đặc biệt gần Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope). Loài này thường được đánh bắt để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cape lobster is a popular seafood dish in South Africa. (Tôm hùm mũi Hảo Vọng một món hải sản phổ biếnNam Phi.)
    • Fishermen caught several cape lobsters off the coast of Cape Town. (Ngư dân đã bắt được vài con tôm hùm mũi Hảo Vọng ngoài khơi bờ biển Cape Town.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cape lobster fishing": nghề đánh bắt tôm hùm mũi Hảo Vọng.
    • Cape lobster fishing is strictly regulated to prevent overfishing. (Nghề đánh bắt tôm hùm mũi Hảo Vọng được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobster (danh từ): tôm hùm nói chung.
    • Lobster is considered a delicacy in many countries. (Tôm hùm được coi một món ngonnhiều quốc gia.)
  • Cape rock lobster (danh từ): một loại tôm hùm đá khácvùng Mũi Hảo Vọng (thường được dùng thay thế cho "cape lobster").
    • The cape rock lobster is also found in the same region. (Tôm hùm đá mũi Hảo Vọng cũng được tìm thấycùng khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • South African lobster: tôm hùm Nam Phi (cách gọi chung, không chính xác bằng "cape lobster").
    • South African lobster is known for its sweet flavor. (Tôm hùm Nam Phi nổi tiếng với hương vị ngọt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch cape lobsters: bắt tôm hùm mũi Hảo Vọng.
    • They went out to sea to catch cape lobsters early in the morning. (Họ ra khơi để bắt tôm hùm mũi Hảo Vọng vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a cape lobster": hiếm như tôm hùm mũi Hảo Vọng (thành ngữ không phổ biến, dùng để chỉ sự khan hiếm).
    • Finding a quiet beach here is as rare as a cape lobster. (Tìm được một bãi biển yên tĩnh ở đây hiếm như tôm hùm mũi Hảo Vọng vậy.)